Kho từ › Collocations · nutrition & diet › enhance meal planning

enhance meal planning

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn
UK /ɪnˈhæns miːl ˈplænɪŋ/ · US /ɪnˈhæns miːl ˈplænɪŋ/
to improve how you organize your meals
Enhancing meal planning can lead to healthier eating.
→ Cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn có thể dẫn đến việc ăn uống lành mạnh hơn.
She wants to enhance meal planning for her family.→ Cô ấy muốn cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn cho gia đình.
Đồng nghĩa
improve meal planning
Collocations
optimize meal planningfacilitate meal planning
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc lập kế hoạch bữa ăn.
Lập kế hoạch giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...