Kho từ › Collocations · nutrition & diet › opt for nutritious options

opt for nutritious options

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
chọn lựa lựa chọn dinh dưỡng
UK /ɒpt fɔːr njuˈtrɪʃəs ˈɒpʃənz/ · US /ɒpt fɔːr njuˈtrɪʃəs ˈɒpʃənz/
to choose healthy food choices
It's wise to opt for nutritious options at meals.
→ Thật thông minh khi chọn lựa lựa chọn dinh dưỡng trong các bữa ăn.
She always opts for nutritious options when grocery shopping.→ Cô ấy luôn chọn lựa các lựa chọn dinh dưỡng khi đi mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩa
select nutritious options
Collocations
choose nutritious optionsfavor nutritious options
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc chọn lựa thực phẩm dinh dưỡng.
Lựa chọn dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...