Kho từ › Collocations · nutrition & diet › address dietary deficiencies

address dietary deficiencies

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng
UK /əˈdrɛs ˈdaɪətəri dɪˈfɪʃənsiːz/ · US /əˈdrɛs ˈdaɪətəri dɪˈfɪʃənsiːz/
to tackle lack of essential nutrients
Addressing dietary deficiencies is important for overall health.
→ Giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
She works to address dietary deficiencies in her community.→ Cô ấy làm việc để giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
tackle nutritional deficiencies
Collocations
identify dietary deficienciesmanage dietary deficiencies
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại thiếu hụt dinh dưỡng trong bài viết.
Thiếu hụt dinh dưỡng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...