Kho từ › Collocations · nutrition & diet › develop meal habits

develop meal habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
phát triển thói quen ăn uống
UK /dɪˈvɛləp miːl ˈhæbɪts/ · US /dɪˈvɛləp miːl ˈhæbɪts/
to create regular eating patterns
Developing meal habits can improve overall nutrition.
→ Phát triển thói quen ăn uống có thể cải thiện dinh dưỡng tổng thể.
She aims to develop meal habits for her children.→ Cô ấy đặt mục tiêu phát triển thói quen ăn uống cho con cái mình.
Đồng nghĩa
create meal habits
Collocations
establish meal habitsreinforce meal habits
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc phát triển thói quen ăn uống.
Thói quen ăn uống đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...