Kho từ › Collocations · consumerism › challenge market assumptions

challenge market assumptions

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
đặt câu hỏi về những giả định thông thường về thị trường
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈmɑrkɪt əˈsʌmpʃənz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈmɑrkɪt əˈsʌmpʃənz/
to question commonly accepted ideas about the market
It's important to challenge market assumptions to innovate successfully.
→ Điều quan trọng là đặt câu hỏi về những giả định thị trường để đổi mới thành công.
Challenging market assumptions can lead to new opportunities.→ Việc thách thức các giả định thị trường có thể dẫn đến những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
question market beliefsreassess market views
Collocations
rethink market assumptionstest market assumptions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phê phán trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...