Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shape consumer attitudes

/ʃeɪp kənˈsjuːmər ˈætɪtjudz/ B2 IELTS

Nghĩa

hình thành hoặc thay đổi cách người tiêu dùng nghĩ phr.

Định nghĩa · to form or change how consumers think

“Brands work hard to shape consumer attitudes towards their products.”Các thương hiệu làm việc chăm chỉ để hình thành thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm của họ.

“Marketing campaigns aim to shape consumer attitudes effectively.”Các chiến dịch marketing nhằm hình thành thái độ của người tiêu dùng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về tâm lý người tiêu dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...