shape consumer attitudes
Nghĩa
Định nghĩa · to form or change how consumers think
“Brands work hard to shape consumer attitudes towards their products.”Các thương hiệu làm việc chăm chỉ để hình thành thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm của họ.
“Marketing campaigns aim to shape consumer attitudes effectively.”Các chiến dịch marketing nhằm hình thành thái độ của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về tâm lý người tiêu dùng.