Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fuel consumer demand

/fjuːl kənˈsjuːmər dɪˈmænd/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường nhu cầu về sản phẩm trong số người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to increase the desire for products among consumers

“Innovative products fuel consumer demand in the market.”Các sản phẩm đổi mới làm tăng nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường.

“Marketing strategies can fuel consumer demand effectively.”Các chiến lược marketing có thể làm tăng nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này khi viết về marketing và bán hàng.

Ghi chú · Nhu cầu của người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...