foster transparent communication
Nghĩa
Định nghĩa · to promote open and clear dialogue with consumers
“Fostering transparent communication builds trust with consumers.”Khuyến khích giao tiếp minh bạch xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.
“Transparent communication is essential for brand credibility.”Giao tiếp minh bạch là rất quan trọng cho độ tin cậy của thương hiệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Giao tiếp minh bạch rất quan trọng trong marketing.