Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster transparent communication

/ˈfɔːstər trænˈspɛrənt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích cuộc đối thoại rõ ràng và minh bạch với người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to promote open and clear dialogue with consumers

“Fostering transparent communication builds trust with consumers.”Khuyến khích giao tiếp minh bạch xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.

“Transparent communication is essential for brand credibility.”Giao tiếp minh bạch là rất quan trọng cho độ tin cậy của thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Giao tiếp minh bạch rất quan trọng trong marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...