Kho từ › Collocations · philosophy › discuss frameworks

discuss frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thảo luận về các khung lý thuyết
UK /dɪsˈkʌs ˈfreɪm.wɜrks/ · US /dɪsˈkʌs ˈfreɪm.wɜrks/
to talk about structured systems of ideas
We should discuss frameworks for understanding ethics.
→ Chúng ta nên thảo luận về các khung lý thuyết để hiểu về đạo đức.
Discussing frameworks can lead to new insights.→ Thảo luận về các khung lý thuyết có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
Đồng nghĩa
talk about structuresdebate systems
Collocations
discuss theoriesdiscuss concepts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Giúp làm rõ ý tưởng trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...