Kho từ › Collocations · immigration › promote community cohesion

promote community cohesion

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
khuyến khích sự thống nhất và gắn kết trong cộng đồng
UK /prəˈmoʊt kəˈhiːʒən/ · US /prəˈmoʊt kəˈhiːʒən/
to encourage unity and togetherness in a community
Community programs can promote community cohesion effectively.
→ Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích sự gắn kết cộng đồng một cách hiệu quả.
Promoting community cohesion helps reduce conflicts.→ Khuyến khích sự gắn kết cộng đồng giúp giảm thiểu xung đột.
Đồng nghĩa
foster community unitystrengthen community bonds
Collocations
enhance community cohesionbuild community cohesion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự gắn kết trong cộng đồng.
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...