Kho từ › Collocations · immigration › support integration efforts

support integration efforts

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
hỗ trợ các hoạt động nhằm giúp người nhập cư hòa nhập
UK /səˈpɔrt ˌɪnˈtɪɡreɪʃən ˈɛfərts/ · US /səˈpɔrt ˌɪnˈtɪɡreɪʃən ˈɛfərts/
to assist activities aimed at helping immigrants adapt
Local governments should support integration efforts for newcomers.
→ Chính quyền địa phương nên hỗ trợ các nỗ lực hòa nhập cho những người mới đến.
Supporting integration efforts benefits both immigrants and communities.→ Hỗ trợ các nỗ lực hòa nhập mang lại lợi ích cho cả người nhập cư và cộng đồng.
Đồng nghĩa
back integration initiativespromote integration activities
Collocations
facilitate integration effortsenhance integration efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ đối với hòa nhập xã hội.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh hòa nhập xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...