Kho từ › Collocations · immigration › promote public awareness

promote public awareness

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tăng cường kiến thức trong cộng đồng
UK /prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/ · US /prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/
to increase knowledge among the public
We need to promote public awareness of immigration issues.
→ Chúng ta cần tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề nhập cư.
Promoting public awareness helps foster understanding.→ Tăng cường nhận thức của công chúng giúp thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
raise public consciousnessenhance public knowledge
Collocations
increase public awarenesssupport public awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm này rất quan trọng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...