Kho từ › Collocations · immigration › create supportive networks

create supportive networks

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tạo ra các hệ thống giúp cá nhân kết nối
UK /kriːˈeɪt səˈpɔrtɪv ˈnɛtˌwɜrks/ · US /kriːˈeɪt səˈpɔrtɪv ˈnɛtˌwɜrks/
to establish systems that help individuals connect
Organizations can create supportive networks for immigrants.
→ Các tổ chức có thể tạo ra các mạng lưới hỗ trợ cho người nhập cư.
Creating supportive networks fosters community resilience.→ Tạo ra các mạng lưới hỗ trợ giúp củng cố khả năng phục hồi của cộng đồng.
Đồng nghĩa
build helping networksdevelop supportive connections
Collocations
establish supportive networksenhance supportive networks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự kết nối.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...