Kho từ › Collocations · nutrition & diet › prioritize hydration

prioritize hydration

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
ưu tiên việc cung cấp đủ nước
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz haɪˈdreɪʃən/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz haɪˈdreɪʃən/
to emphasize the importance of drinking enough water
Prioritizing hydration is essential for overall health.
→ Ưu tiên việc cung cấp đủ nước là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
It's important to prioritize hydration during hot weather.→ Việc ưu tiên cung cấp đủ nước trong thời tiết nóng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
emphasize hydrationfocus on water intake
Collocations
ensure proper hydrationmaintain hydration levels
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của nước.
Cần uống đủ nước hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...