cultivate consumer loyalty
Nghĩa
Định nghĩa · to develop a strong relationship with consumers
“Brands cultivate consumer loyalty through rewards programs.”Các thương hiệu phát triển lòng trung thành của người tiêu dùng thông qua các chương trình thưởng.
“Excellent service helps cultivate consumer loyalty.”Dịch vụ xuất sắc giúp phát triển lòng trung thành của người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ từ thực tế để minh họa.
Ghi chú · Lòng trung thành giúp tăng doanh thu.