Kho từ › work › accomplish

accomplish

B1 v. 📁 work
Đạt được
UK /əˈkʌmplɪʃ/ · US /əˈkʌmplɪʃ/
To achieve or complete something successfully.
Accomplish goals.
→ Đạt mục tiêu.
She worked hard to accomplish her goals.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
achieveattain
Collocations
accomplish a taskaccomplish a goalsuccessfully accomplish
🎯 IELTS: Mô tả thành tựu cá nhân để gây ấn tượng trong IELTS.
Đạt được mục tiêu cần sự nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...