Kho từ › work › achieve

achieve

B1 v. 📁 work
Đạt được
UK /əˈtʃiːv/ · US /əˈtʃiːv/
To successfully reach a goal or result.
Achieve success.
→ Đạt thành công.
They achieved great success.→ Họ đã đạt được thành công lớn.
Đồng nghĩa
accomplishattain
Collocations
achieve a goalachieve success
Họ từ
achievement (n)achievable (adj)
🎯 IELTS: Nói về thành tựu cá nhân trong IELTS.
Thường dùng với nỗ lực và kết quả tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...