Kho từ › work › organize

organize

B1 v. 📁 work
Tổ chức
UK /ˈɔːrɡənaɪz/ · US /ˈɔːrɡənaɪz/
To arrange or plan something.
Organize a party.
→ Tổ chức tiệc.
She helped organize the conference.→ Cô ấy đã giúp tổ chức hội nghị.
Đồng nghĩa
arrangecoordinate
Collocations
organize an eventorganize your desk
Họ từ
organization (n)organizer (n)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự quan trọng của tổ chức trong Writing.
Tổ chức, sắp xếp có kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...