EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › organize
organize
B1
v.
📁 work
Tổ chức
UK /ˈɔːrɡənaɪz/
·
US /ˈɔːrɡənaɪz/
To arrange or plan something.
Organize a party.
→ Tổ chức tiệc.
She helped organize the conference.
→ Cô ấy đã giúp tổ chức hội nghị.
Đồng nghĩa
arrange
coordinate
Collocations
organize an event
organize your desk
Họ từ
organization (n)
organizer (n)
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự quan trọng của tổ chức trong Writing.
Tổ chức, sắp xếp có kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
complete
/kəmˈpliːt/
Hoàn thành
achieve
/əˈtʃiːv/
Đạt được
decrease
/dɪˈkriːs/
Giảm
accomplish
/əˈkʌmplɪʃ/
Đạt được
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...