Kho từ › Collocations · immigration › support immigrant families

support immigrant families

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
hỗ trợ các gia đình nhập cư
UK /səˈpɔːrt ˈɪmɪɡrənt ˈfæmɪliz/ · US /səˈpɔːrt ˈɪmɪɡrənt ˈfæmɪliz/
to help families who have moved to a new country
Programs are available to support immigrant families in need.
→ Các chương trình hỗ trợ các gia đình nhập cư đang cần.
Local organizations aim to support immigrant families with resources.→ Các tổ chức địa phương nhằm hỗ trợ các gia đình nhập cư bằng các nguồn lực.
Đồng nghĩa
assist migrant familieshelp refugee families
Collocations
provide essential resourcesoffer financial assistancefacilitate family reunification
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự cần thiết phải hỗ trợ các gia đình nhập cư trong bài viết của bạn.
Rất quan trọng để duy trì sự ổn định gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...