Kho từ › Collocations · immigration › foster economic opportunities

foster economic opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy các cơ hội kinh tế
UK /ˈfɔːstər ˌɛkəˈnɑːmɪk ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /ˈfɔːstər ˌɛkəˈnɑːmɪk ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to create conditions that allow for job and business growth
Policies should foster economic opportunities for immigrants.
→ Các chính sách nên thúc đẩy các cơ hội kinh tế cho người nhập cư.
The program aims to foster economic opportunities in the region.→ Chương trình nhằm thúc đẩy các cơ hội kinh tế trong khu vực.
Đồng nghĩa
create job prospectsenhance employment opportunities
Collocations
develop business initiativessupport entrepreneurshipencourage investment
🎯 IELTS: Thể hiện lợi ích của chính sách cho người nhập cư trong bài viết.
Cần thiết để xây dựng một nền kinh tế mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...