specialty
/ˈspɛʃəlti/ A2
Nghĩa
chuyên môn
danh từ
Định nghĩa · A specific area of expertise.
“Her specialty is cooking.”Chuyên môn của cô ấy là nấu ăn.
“Her specialty is neurology.”Chuyên môn của cô ấy là thần kinh học.
Cụm hay dùng
medical specialtyspecialty area
Mẹo IELTS · Nói về 'specialty' để thể hiện kiến thức chuyên sâu.
Ghi chú · Chuyên môn giúp xác định nghề nghiệp của bạn.