Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #4553

specialty

/'speʃəlti/

danh từ

  • (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
  • ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)
Biến thể từ specialties số nhiều
Trái nghĩa generality
Định nghĩa tiếng Anh

n an asset of special worth or utility\nn a distinguishing trait\nn the special line of work you have adopted as your career

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...