Kho từ › Collocations · immigration › promote family reunification

promote family reunification

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy đoàn tụ gia đình
UK /prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˌruːnɪfɪˈkeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˌruːnɪfɪˈkeɪʃən/
to encourage families to come together after being separated
Policies that promote family reunification are essential for immigrant well-being.
→ Các chính sách thúc đẩy đoàn tụ gia đình là rất cần thiết cho sự an toàn của người nhập cư.
Support for family reunification can strengthen community ties.→ Hỗ trợ đoàn tụ gia đình có thể tăng cường mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage family togethernesssupport family unity
Collocations
facilitate family connectionspromote familial relationshipssupport family structures
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của đoàn tụ gia đình trong bài viết của bạn.
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...