Kho từ › Collocations · immigration › foster educational access

foster educational access

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục
UK /ˈfɔːstər ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈæksɛs/ · US /ˈfɔːstər ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈæksɛs/
to promote equal opportunities for education
Programs should foster educational access for all children.
→ Các chương trình nên thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Efforts to foster educational access can change lives.→ Nỗ lực thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa
improve educational opportunitiessupport learning access
Collocations
provide scholarshipsincrease educational fundingdevelop educational programs
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục trong bài viết.
Giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...