Kho từ › Collocations · wildlife conservation › enhance protection

enhance protection

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường bảo vệ
UK · US
to improve safety measures
We need to enhance protection for endangered species.
→ Chúng ta cần tăng cường bảo vệ cho các loài nguy cấp.
Enhancing protection is vital for conservation success.→ Tăng cường bảo vệ là rất quan trọng cho sự thành công của bảo tồn.
Đồng nghĩa
strengthen protectionimprove protection
Collocations
enhance wildlife protectionenhance habitat protection
🎯 IELTS: Nêu rõ trong phần viết về biện pháp bảo vệ.
Tăng cường bảo vệ là cần thiết trong bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...