Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance protection

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường bảo vệ phr.

Định nghĩa · to improve safety measures

“We need to enhance protection for endangered species.”Chúng ta cần tăng cường bảo vệ cho các loài nguy cấp.

“Enhancing protection is vital for conservation success.”Tăng cường bảo vệ là rất quan trọng cho sự thành công của bảo tồn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ trong phần viết về biện pháp bảo vệ.

Ghi chú · Tăng cường bảo vệ là cần thiết trong bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...