Kho từ › Collocations · wildlife conservation › educate the public

educate the public

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
giáo dục công chúng
UK /ˈɛdʒʊkeɪt ðə ˈpʌblɪk/ · US /ˈɛdʒʊkeɪt ðə ˈpʌblɪk/
To inform and teach the general public.
Organizations work to educate the public about wildlife conservation.
→ Các tổ chức làm việc để giáo dục công chúng về bảo tồn động vật hoang dã.
We need to educate the public on the importance of recycling.→ Chúng ta cần giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc tái chế.
Đồng nghĩa
inform the publicraise awareness
Collocations
educate the youtheducate the community
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...