Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat poaching

/ˈkɑːmˌbæt ˈpoʊtʃɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

chống săn trộm phr.

Định nghĩa · To fight against illegal hunting of animals.

“We need to combat poaching to protect endangered species.”Chúng ta cần chống săn trộm để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

“Governments should combat poaching with stricter laws.”Các chính phủ nên chống săn trộm bằng cách áp dụng luật nghiêm ngặt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bảo tồn động vật.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...