combat poaching
Nghĩa
Định nghĩa · To fight against illegal hunting of animals.
“We need to combat poaching to protect endangered species.”Chúng ta cần chống săn trộm để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
“Governments should combat poaching with stricter laws.”Các chính phủ nên chống săn trộm bằng cách áp dụng luật nghiêm ngặt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bảo tồn động vật.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ động vật.