Kho từ › Collocations · wildlife conservation › reduce habitat loss

reduce habitat loss

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
giảm thiểu mất môi trường sống
UK · US
To lessen the loss of natural habitats.
We must work to reduce habitat loss for endangered species.
→ Chúng ta phải làm việc để giảm thiểu mất môi trường sống cho các loài nguy cấp.
Conservation efforts focus on reducing habitat loss.→ Nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc giảm thiểu mất môi trường sống.
Đồng nghĩa
mitigate habitat lossprotect habitats
Collocations
reduce deforestationconserve habitats
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về bảo tồn động vật.
Rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...