Kho từ › Collocations · wildlife conservation › strengthen regulations

strengthen regulations

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường quy định
UK /ˈstrɛŋkθən ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ · US /ˈstrɛŋkθən ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
To make regulations stronger or more effective.
Governments should strengthen regulations to combat illegal poaching.
→ Chính phủ nên tăng cường quy định để chống lại nạn săn trộm bất hợp pháp.
We need to strengthen regulations regarding pollution.→ Chúng ta cần tăng cường quy định liên quan đến ô nhiễm.
Đồng nghĩa
enhance regulationstighten rules
Collocations
strengthen lawsstrengthen policies
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi đề cập đến cải cách pháp luật.
Liên quan đến việc cải thiện quản lý và bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...