Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

participate in conservation

/ˈpɑːr.tɪ.sɪ.peɪt ɪn kənˌsɜːrˈveɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia bảo tồn phr.

Định nghĩa · to take part in protecting nature.

“Many people participate in conservation efforts to save endangered species.”Nhiều người tham gia vào các nỗ lực bảo tồn để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

“Schools encourage students to participate in conservation projects.”Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các dự án bảo tồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý thức bảo vệ môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...