Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote wildlife education

/prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · To encourage learning about wildlife.

“We aim to promote wildlife education in schools.”Chúng tôi hướng tới việc thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã trong các trường học.

“Programs are created to promote wildlife education for children.”Các chương trình được tạo ra để thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã cho trẻ em.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về các chương trình giáo dục.

Ghi chú · Quan trọng để nâng cao nhận thức về bảo vệ động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...