Kho từ › Collocations · wildlife conservation › promote wildlife education

promote wildlife education

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã
UK /prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
To encourage learning about wildlife.
We aim to promote wildlife education in schools.
→ Chúng tôi hướng tới việc thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã trong các trường học.
Programs are created to promote wildlife education for children.→ Các chương trình được tạo ra để thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã cho trẻ em.
Đồng nghĩa
encourage wildlife learningsupport wildlife education
Collocations
promote conservation effortspromote environmental awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các chương trình giáo dục.
Quan trọng để nâng cao nhận thức về bảo vệ động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...