Kho từ › Collocations · nutrition & diet › advocate for nutritional balance

advocate for nutritional balance

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng
UK /ˈædvəkeɪt fɔr nuːˈtrɪʃənl ˈbælənse/ · US /ˈædvəkeɪt fɔr nuːˈtrɪʃənl ˈbælənse/
to support a diet that includes all nutrients
Nutritionists advocate for nutritional balance in every meal.
→ Chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn.
It's important to advocate for nutritional balance in schools.→ Việc ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng trong trường học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
promote nutritional balancesupport balanced diets
Collocations
advocate for healthy eatingadvocate for food educationadvocate for dietary guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về dinh dưỡng.
Cần chú ý đến sự cân bằng trong chế độ ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...