Kho từ › Collocations · philosophy › define purpose

define purpose

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
định nghĩa mục đích.
UK /dɪˈfaɪn ˈpɜːrpəs/ · US /dɪˈfaɪn ˈpɜːrpəs/
to explain the reason for existence or action.
Philosophy helps us define purpose in our lives.
→ Triết học giúp chúng ta định nghĩa mục đích trong cuộc sống.
It's important to define purpose before making decisions.→ Điều quan trọng là định nghĩa mục đích trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
explain purposearticulate goals
Collocations
define life purposedefine personal purpose
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự tự nhận thức.
Thích hợp khi nói về việc tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...