Kho từ › Collocations · philosophy › value knowledge

value knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá cao tri thức.
UK /ˈvæljuː ˈnɒlɪdʒ/ · US /ˈvæljuː ˈnɒlɪdʒ/
to consider knowledge as important and worthwhile.
Philosophy helps us value knowledge and understanding.
→ Triết học giúp chúng ta đánh giá cao tri thức và sự hiểu biết.
Schools should value knowledge over rote memorization.→ Các trường học nên đánh giá cao tri thức hơn là ghi nhớ máy móc.
Đồng nghĩa
appreciate knowledgecherish information
Collocations
value scientific knowledgevalue practical knowledge
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự tôn trọng với việc học hỏi.
Thích hợp khi nói về tầm quan trọng của tri thức trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...