Kho từ › Collocations · philosophy › engage critically

engage critically

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
tham gia một cách phản biện.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈkrɪtɪkli/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈkrɪtɪkli/
to think carefully and analyze information.
Students should engage critically with philosophical texts.
→ Sinh viên nên tham gia một cách phản biện với các văn bản triết học.
It's important to engage critically with media sources.→ Điều quan trọng là tham gia một cách phản biện với các nguồn tin tức.
Đồng nghĩa
think criticallyanalyze carefully
Collocations
engage critically with ideasengage critically with arguments
🎯 IELTS: Cụm này cho thấy bạn có khả năng tư duy phản biện.
Thích hợp khi nói về việc phân tích thông tin một cách sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...