Kho từ › Collocations · philosophy › analyze assumptions

analyze assumptions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phân tích các giả định.
UK /ˈænəlaɪz əˈsʌmpʃənz/ · US /ˈænəlaɪz əˈsʌmpʃənz/
to examine what is taken for granted.
Philosophers analyze assumptions underlying our beliefs.
→ Các triết gia phân tích các giả định nằm dưới niềm tin của chúng ta.
It's crucial to analyze assumptions in any argument.→ Việc phân tích các giả định trong bất kỳ lập luận nào là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
examine assumptionsquestion beliefs
Collocations
analyze underlying assumptionsanalyze cultural assumptions
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện khả năng tư duy phản biện.
Thích hợp khi nói về việc xem xét lại những điều được coi là hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...