Kho từ › Collocations · immigration › seek humanitarian assistance

seek humanitarian assistance

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tìm kiếm sự trợ giúp liên quan đến quyền con người và phúc lợi
UK /siːk ˌhjuː.məˈtɛr.i.ən əˈsɪs.təns/ · US /siːk ˌhjuː.məˈtɛr.i.ən əˈsɪs.təns/
to look for help related to human rights and welfare
Refugees often seek humanitarian assistance in crisis situations.
→ Người tị nạn thường tìm kiếm sự trợ giúp nhân đạo trong các tình huống khủng hoảng.
Many organizations provide humanitarian assistance to immigrants.→ Nhiều tổ chức cung cấp sự trợ giúp nhân đạo cho người nhập cư.
Đồng nghĩa
request aidpursue support
Collocations
receive humanitarian assistanceoffer humanitarian aid
🎯 IELTS: Đưa cụm này vào khi nói về sự hỗ trợ cho người tị nạn.
Sự trợ giúp nhân đạo rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...