Kho từ › Collocations · immigration › develop integration programs

develop integration programs

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tạo ra các chương trình giúp người nhập cư hòa nhập vào xã hội
UK /dɪˈvɛl.əp ˌɪn.təˈɡreɪ.ʃən ˈprəʊ.ɡræmz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˌɪn.təˈɡreɪ.ʃən ˈprəʊ.ɡræmz/
to create programs that help immigrants fit into society
Cities should develop integration programs for newcomers.
→ Các thành phố nên phát triển các chương trình hòa nhập cho người mới đến.
Effective integration programs can reduce social isolation.→ Các chương trình hòa nhập hiệu quả có thể giảm sự cô lập xã hội.
Đồng nghĩa
create integration initiatives
Collocations
implement integration programsevaluate integration efforts
🎯 IELTS: Đưa cụm này vào khi viết về sự hòa nhập xã hội.
Chương trình hòa nhập rất quan trọng cho người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...