Kho từ
› Collocations · immigration › navigate social challenges
navigate social challenges
B2phr.📁 Collocations · immigrationIELTS
để đối phó với những khó khăn trong xã hội
UK /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪndʒɪz/ ·
US /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪndʒɪz/
to deal with difficulties in society
Many immigrants must navigate social challenges in their new communities.
→ Nhiều người nhập cư phải đối phó với những thách thức xã hội trong cộng đồng mới của họ.
Programs help individuals navigate social challenges effectively.→ Các chương trình giúp cá nhân đối phó với những thách thức xã hội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
address social issues
Collocations
overcome social challengesface social challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về khó khăn trong xã hội.