Kho từ › Collocations · immigration › share personal stories

share personal stories

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để kể lại những trải nghiệm của bản thân cho người khác
UK /ʃɛr ˈpɜːr.sən.əl ˈstɔːr.iz/ · US /ʃɛr ˈpɜːr.sən.əl ˈstɔːr.iz/
to tell one's own experiences to others
Sharing personal stories can help build empathy among communities.
→ Chia sẻ những câu chuyện cá nhân có thể giúp xây dựng sự đồng cảm giữa các cộng đồng.
Many immigrants share personal stories to connect with others.→ Nhiều người nhập cư chia sẻ câu chuyện cá nhân để kết nối với người khác.
Đồng nghĩa
tell personal experiences
Collocations
encourage story sharingpromote narrative exchange
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về kinh nghiệm cá nhân.
Chia sẻ câu chuyện cá nhân giúp tăng cường sự kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...