Kho từ › Collocations · immigration › foster mutual respect

foster mutual respect

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để khuyến khích sự tôn trọng giữa các nhóm khác nhau
UK /ˈfɒs.tər ˈmjuː.tʃu.əl rɪˈspɛkt/ · US /ˈfɒs.tər ˈmjuː.tʃu.əl rɪˈspɛkt/
to encourage respect between different groups
Programs should foster mutual respect among diverse communities.
→ Các chương trình nên khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng đa dạng.
Fostering mutual respect helps to reduce tensions.→ Khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
promote reciprocal respect
Collocations
encourage mutual understandingbuild mutual respect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về hòa nhập xã hội.
Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...