Kho từ › Collocations · immigration › enhance educational opportunities

enhance educational opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên học tập
UK /ɪnˈhæns ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ · US /ɪnˈhæns ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/
to improve access to learning resources
Programs aim to enhance educational opportunities for immigrants.
→ Các chương trình nhằm cải thiện cơ hội giáo dục cho người nhập cư.
Enhancing educational opportunities is key to personal growth.→ Cải thiện cơ hội giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
improve learning opportunities
Collocations
expand educational accesssupport educational initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về giáo dục.
Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...