Kho từ › Collocations · wildlife conservation › combat biodiversity loss

combat biodiversity loss

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
đấu tranh chống lại sự giảm đa dạng sinh học
UK /ˈkɒmbæt ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti lɔs/ · US /ˈkɒmbæt ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti lɔs/
to fight against the decrease in different species
Governments must take action to combat biodiversity loss.
→ Các chính phủ phải hành động để chống lại sự giảm đa dạng sinh học.
Efforts to combat biodiversity loss are crucial for future generations.→ Nỗ lực chống lại sự giảm đa dạng sinh học rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
address biodiversity declinecounter biodiversity loss
Collocations
combat species losscombat habitat destruction
🎯 IELTS: Phân tích nguyên nhân và giải pháp trong bài viết.
Giảm đa dạng sinh học ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...