Kho từ › Collocations · wildlife conservation › encourage eco-tourism

encourage eco-tourism

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
khuyến khích du lịch hỗ trợ bảo tồn
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/
to promote travel that supports conservation
Encouraging eco-tourism can help fund conservation projects.
→ Khuyến khích du lịch sinh thái có thể giúp tài trợ cho các dự án bảo tồn.
Eco-tourism encourages respect for wildlife and habitats.→ Du lịch sinh thái khuyến khích sự tôn trọng đối với động vật hoang dã và môi trường sống.
Đồng nghĩa
promote sustainable tourismsupport conservation tourism
Collocations
encourage responsible tourismencourage wildlife tourism
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của du lịch sinh thái trong bài viết.
Du lịch sinh thái cần sự tham gia của cộng đồng địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...