Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise funds for conservation

/reɪz fʌndz fɔr ˌkɒnsərˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

huy động tiền để hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · to collect money to support wildlife protection

“We organize events to raise funds for conservation projects.”Chúng tôi tổ chức các sự kiện để huy động tiền cho các dự án bảo tồn.

“Raising funds for conservation is essential for sustainability.”Huy động tiền cho bảo tồn là điều cần thiết cho sự bền vững.

Mẹo IELTS · Chia sẻ các phương pháp hiệu quả để huy động vốn.

Ghi chú · Huy động vốn cần sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...