Kho từ › Collocations · wildlife conservation › raise funds for conservation

raise funds for conservation

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
huy động tiền để hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã
UK /reɪz fʌndz fɔr ˌkɒnsərˈveɪʃən/ · US /reɪz fʌndz fɔr ˌkɒnsərˈveɪʃən/
to collect money to support wildlife protection
We organize events to raise funds for conservation projects.
→ Chúng tôi tổ chức các sự kiện để huy động tiền cho các dự án bảo tồn.
Raising funds for conservation is essential for sustainability.→ Huy động tiền cho bảo tồn là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩa
collect donations for conservationsecure funding for wildlife
Collocations
raise money for conservationraise support for wildlife
🎯 IELTS: Chia sẻ các phương pháp hiệu quả để huy động vốn.
Huy động vốn cần sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...