Kho từ › Collocations · wildlife conservation › encourage wildlife research

encourage wildlife research

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
khuyến khích nghiên cứu về động vật và môi trường sống của chúng
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf rɪˈsɜrʧ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf rɪˈsɜrʧ/
to support studies about animals and their habitats
We must encourage wildlife research to better understand ecosystems.
→ Chúng ta phải khuyến khích nghiên cứu động vật hoang dã để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái.
Encouraging wildlife research can lead to innovative solutions.→ Khuyến khích nghiên cứu động vật hoang dã có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
promote animal studiessupport ecological research
Collocations
encourage scientific researchencourage ecological studies
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu nghiên cứu để làm nổi bật luận điểm.
Nghiên cứu động vật hoang dã giúp cải thiện bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...