Kho từ › Collocations · wildlife conservation › foster community involvement

foster community involvement

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
khuyến khích người dân địa phương tham gia vào bảo tồn
UK /ˈfɒstər kəˈmjunɪti ɪnˈvɒlvmənt/ · US /ˈfɒstər kəˈmjunɪti ɪnˈvɒlvmənt/
to encourage local people to take part in conservation
We aim to foster community involvement in conservation projects.
→ Chúng tôi hướng tới việc khuyến khích người dân địa phương tham gia vào các dự án bảo tồn.
Fostering community involvement leads to better conservation outcomes.→ Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng dẫn đến kết quả bảo tồn tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote community engagementencourage local participation
Collocations
foster public participationfoster local support
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của sự tham gia cộng đồng trong bài viết.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng trong bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...