Kho từ › Collocations · consumerism › advocate for fair pricing

advocate for fair pricing

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
hỗ trợ giá cả hợp lý cho sản phẩm
UK · US
support reasonable prices for products
Consumer groups advocate for fair pricing in the market.
→ Các nhóm tiêu dùng kêu gọi giá cả hợp lý trên thị trường.
It's important to advocate for fair pricing in all industries.→ Điều quan trọng là phải ủng hộ giá cả hợp lý trong mọi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
support reasonable pricing
Collocations
advocate for fairnesspromote equity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giá cả.
Liên quan đến quyền lợi của người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...