Kho từ › Collocations · immigration › develop multicultural programs

develop multicultural programs

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
phát triển các chương trình đa văn hóa.
UK /dɪˈvɛləp ˌmʌltiˈkʌltʃərəl ˈprɒɡræmz/ · US /dɪˈvɛləp ˌmʌltiˈkʌltʃərəl ˈprɒɡræmz/
to create initiatives that celebrate diverse cultures.
Schools should develop multicultural programs to promote diversity.
→ Các trường học nên phát triển các chương trình đa văn hóa để thúc đẩy sự đa dạng.
Developing multicultural programs can enrich community life.→ Phát triển các chương trình đa văn hóa có thể làm phong phú đời sống cộng đồng.
Đồng nghĩa
create diverse programsestablish multicultural initiatives
Collocations
implement multicultural initiativessupport cultural diversity programs
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các chương trình đa văn hóa trong bài viết của bạn.
Cần tạo ra các chương trình để tôn vinh sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...