Kho từ › Collocations · nutrition & diet › increase hydration levels

increase hydration levels

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tăng cường mức độ hydrat hóa
UK /ɪnˈkriːs haɪˈdreɪʃən ˈlɛvəlz/ · US /ɪnˈkriːs haɪˈdreɪʃən ˈlɛvəlz/
to raise the amount of water in your body
It's important to increase hydration levels, especially in hot weather.
→ Việc tăng cường mức độ hydrat hóa là rất quan trọng, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
Drinking water can help increase hydration levels throughout the day.→ Uống nước có thể giúp tăng cường mức độ hydrat hóa trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
boost hydration levels
Collocations
maintain hydration levelsoptimize hydration levels
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc duy trì mức độ hydrat hóa trong bài viết.
Mức độ hydrat hóa ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...